ngã nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sốt rét: Tên gọi dân gian chỉ bệnh sốt rét, một căn bệnh truyền nhiễm do muỗi Anophen lây truyền ký sinh trùng Plasmodium.
- Hiện tượng trâu bò mắc bệnh: Chỉ tình trạng trâu, bò (và một số gia súc khác) bị ốm, nổi ghẻ, lở loét khi được chuyển từ vùng núi cao, khí hậu mát mẻ xuống sinh sống ở vùng đồng bằng nóng ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng rừng núi này nhiều muỗi, dễ mắc ngã nước. (Khu vực rừng núi này nhiều muỗi, dễ bị mắc bệnh sốt rét.)
- Con trâu mới mua từ trên núi về bị ngã nước, da lở loét hết cả. (Con trâu mới mua từ trên núi về bị bệnh, da lở loét hết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị ngã nước": mắc phải bệnh sốt rét hoặc (với gia súc) mắc bệnh do thay đổi môi trường sống.
- Ông ấy đi rừng về bị ngã nước mấy ngày nay. (Ông ấy đi rừng về bị sốt rét mấy ngày nay.)
- "trâu ngã nước": trâu bị bệnh sau khi chuyển vùng.
- Phải chăm sóc kỹ đàn trâu mới nhập về, kẻo bị trâu ngã nước. (Phải chăm sóc kỹ đàn trâu mới nhập về, kẻo bị trâu mắc bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sốt rét (danh từ): Tên gọi y học chính thức của bệnh "ngã nước".
- Sốt rét rừng (danh từ): Chỉ bệnh sốt rét thường gặp khi đi vào rừng, vùng sâu.
- Cảm nước (danh từ, dân gian): Một cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ việc bị ốm do nhiễm lạnh, ẩm từ nước hoặc thời tiết.
Từ đồng nghĩa
- Sốt rét: Bệnh do ký sinh trùng gây ra, có các cơn sốt run, nóng, vã mồ hôi.
- Bệnh rét: Cách gọi tắt của bệnh sốt rét.
Lưu ý về ngữ dụng
- Từ "ngã nước" là từ cổ, cách gọi dân gian, ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính, y tế chính thức ngày nay. Trong giao tiếp hiện đại, từ "sốt rét" được sử dụng phổ biến hơn.
- Khi dùng với nghĩa chỉ bệnh của gia súc, ngữ cảnh thường phải rõ ràng (ví dụ: nói về trâu, bò) để tránh nhầm lẫn với bệnh ở người.
- dt. 1. Bệnh sốt rét, theo cách gọi dân gian. 2. Hiện tượng mang bệnh như ghẻ, lở, ốm của trâu bò khi từ miền núi chuyển về đồng bằng: Trâu bị ngã nước.